english department

english department

The English department holds a meeting in the sunny faculty lounge.

Định nghĩa

Danh từ: Bộ môn tiếng Anh, khoa tiếng Anh (trong trường học hoặc đại học). Đây bộ phận học thuật chịu trách nhiệm giảng dạy ngôn ngữ Anh văn học Anh-Mỹ.

dụ sử dụng
  • ( ấy giáo sư trong khoa tiếng Anh.)
  • (Khoa tiếng Anh cung cấp các khóa học về Shakespeare thơ hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to join the english department": gia nhập khoa tiếng Anh (với tư cách sinh viên hoặc giảng viên).

    • He decided to join the english department to study literature. (Anh ấy quyết định gia nhập khoa tiếng Anh để học văn học.)
  • "english department chair": trưởng khoa tiếng Anh.

    • The english department chair announced new courses for next semester. (Trưởng khoa tiếng Anh đã thông báo các khóa học mới cho học kỳ tới.)
Biến thể từ gần giống
  • English literature department (n): khoa văn học Anh (một nhánh cụ thể trong bộ môn tiếng Anh).
  • Department of English (n): bộ môn tiếng Anh (cách gọi trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • English faculty: giảng viên khoa tiếng Anh (thường chỉ tập thể giáo viên, nhưng đôi khi dùng thay thế cho english department).
  • School of English: trường/khoa tiếng Anh (thường dùng trong các đại học lớn).
Các cụm từ liên quan
  • English department office: văn phòng khoa tiếng Anh.

    • You can find the application form at the english department office. (Bạn có thể tìm thấy mẫu đơn tại văn phòng khoa tiếng Anh.)
  • English department events: sự kiện của khoa tiếng Anh.

    • The english department events include poetry readings and writing workshops. (Các sự kiện của khoa tiếng Anh bao gồm đọc thơ hội thảo viết.)
Thành ngữ liên quan
  • "the english department is the heart of the humanities": khoa tiếng Anh trái tim của ngành nhân văn (thành ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của bộ môn này trong giáo dục khai phóng).